Chuyển tới nội dung chính
NCNU Moodle 95
Bạn đang truy cập với tư cách khách vãng lai (Đăng nhập)
  • Vietnamese ‎(vi)‎
    • 简体中文 ‎(zh_cn)‎
    • 日本語 ‎(ja)‎
    • 正體中文 ‎(zh_tw)‎
    • Bahasa Melayu ‎(ms)‎
    • Deutsch ‎(de)‎
    • English - United States ‎(en_us)‎
    • English ‎(en)‎
    • Español - España ‎(es_es)‎
    • Español - Internacional ‎(es)‎
    • Français ‎(fr)‎
    • Indonesian ‎(id)‎
    • Thai ‎(th)‎
    • Vietnamese ‎(vi)‎
    • 한국어 ‎(ko)‎

國立暨南國際大學 95 學年度課程資訊網 NCNU Moodle 95

Đường dẫn đến trang
  • Trang chủ / ►
  • Khoá học / ►
  • 951 / ►
  • 951-教育學程
Trang: 1 2 (Tiếp theo)
951-930001 教育行政
Tóm tắt
951-930027 親職教育
Tóm tắt
951-930046 分科/分領域教學實習(一)
Tóm tắt
951-930046a 分科/分領域教學實習(一)
Tóm tắt
951-930046b 分科/分領域教學實習(一)
Tóm tắt
951-930046d 分科/分領域教學實習(一)
Tóm tắt
951-930046e 分科/分領域教學實習(一)
Tóm tắt
951-930060 地學通論
Tóm tắt
951-930067 環境教育
Tóm tắt
951-930046c 分科/分領域教學實習(一)
Tóm tắt
951-930071 分科教材教法:商經科
Tóm tắt
951-930020 教學媒體與操作
Tóm tắt
951-930014e 分科教材教法
Tóm tắt
951-930014d 分科教材教法
Tóm tắt
951-930007 輔導原理與實務
Tóm tắt
951-930010a 教學原理
Tóm tắt
951-930010b 教學原理
Tóm tắt
951-930011a 教育心理學
Tóm tắt
Guest access requires password
951-930011b 教育心理學
Tóm tắt
Guest access requires password
951-930012a 教育哲學
Tóm tắt
Trang: 1 2 (Tiếp theo)
Bỏ qua Điều hướng

Điều hướng

  • Trang chủ

    • Các trang của hệ thống

      • Các blog trang

      • Thẻ

      • Lịch

      • Diễn đàn最新消息

      • Diễn đàn系統公告

      • Diễn đànNCNU Moodle 使用問題討論區

      • Diễn đànNCNU Moodle FAQ

      • Diễn đàn校務行政e化系統問題討論區

      • Diễn đàn校務行政e化系統 FAQ

      • URL暨大校務系統

      • URL我的個人化 Moodle

      • URL暨大行政電腦化系統

      • URLNCNU Moodle 本學期線上教材統計

      • URLNCNU Moodle 歷年線上教材統計

    • Khoá học

      • 952

      • 951

        • 951-輔諮所

        • 951-中文系

        • 951-比教系

        • 951-社工系

        • 951-外文系

        • 951-歷史系

        • 951-公行系

        • 951-教政系

        • 951-東南所

        • 951-成教所

        • 951-公行專班

        • 951-人類所

        • 951-輔諮所專班

        • 951-東南亞所專班

        • 951-教育學程

          • 951-930001 教育行政

          • 951-930027 親職教育

          • 951-930046

          • 951-930046a 分科/分領域教學實習(一)

          • 951-930046b 分科/分領域教學實習(一)

          • 951-930046d 分科/分領域教學實習(一)

          • 951-930046e 分科/分領域教學實習(一)

          • 951-930060 地學通論

          • 951-930067 環境教育

          • 951-930046c 分科/分領域教學實習(一)

          • 951-930071 分科教材教法:商經科

        • 951-經濟系

        • 951-國企系

        • 951-資管系

        • 951-財金系

        • 951-國企專班

        • 951-資管專班

        • 951-財金專班

        • 951-資工系

        • 951-土木系

        • 951-電機系

        • 951-應化系

        • 951-通訊所

        • 951-地震所

        • 951-生醫所

        • 951-應光系

        • 951-體育室

        • 951-軍訓室

        • 951-共同科

        • 951-遠距

        • 951-共同選

        • 951-共同必

        • 951-通識

        • 951-社區營造學

        • 951-金融理財學

        • 951-創業管理學

        • Moodle Test

Bỏ qua Course Contacts

Course Contacts

Bỏ qua Hoạt động

Hoạt động

  • Diễn đànDiễn đàn
  • Tài nguyên

Bạn đang truy cập với tư cách khách vãng lai (Đăng nhập)
Trang chủ